Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 trở thành một trong 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo (AI). Theo Chiến lược quốc gia về AI được phê duyệt tại Quyết định số 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026, Việt Nam sẽ tập trung xây dựng năng lực công nghệ trong nước, phát triển ít nhất 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia, 8 mô hình AI tiếng Việt và 10 thương hiệu AI có sức cạnh tranh trên thị trường khu vực, quốc tế. Chiến lược cũng hướng tới ứng dụng AI toàn diện trong dịch vụ công, sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội.
Việt Nam phấn đấu vào top 3 Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI
Ngày 28/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Chiến lược xác định trí tuệ nhân tạo là một trong những công nghệ quan trọng đối với quá trình đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Theo mục tiêu được phê duyệt, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI. Đồng thời, Việt Nam hướng tới trở thành một trung tâm có năng lực nghiên cứu, ứng dụng và tạo ra giá trị từ trí tuệ nhân tạo tại ASEAN và châu Á.
Định hướng này không chỉ tập trung vào số lượng ứng dụng AI được đưa vào sử dụng mà còn chú trọng khả năng tự nghiên cứu, phát triển, làm chủ công nghệ và thương mại hóa sản phẩm.
Trong đó, nhân lực, dữ liệu và hạ tầng tính toán được xác định là những nền tảng quan trọng để xây dựng năng lực AI quốc gia.
Cần lưu ý, top 3 Đông Nam Á về AI là mục tiêu phấn đấu đến năm 2030, không phải thứ hạng đã đạt được tại thời điểm tháng 10/2026.
Những thông tin về chính sách công nghệ, kinh tế số và chuyển đổi số tiếp tục được Báo Gia Lai tổng hợp nhằm giúp độc giả theo dõi các định hướng phát triển mới.
5 nền tảng AI quốc gia, 8 mô hình tiếng Việt và 10 thương hiệu AI
Một nội dung nổi bật trong Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo là việc xác định những chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030.
Thay vì chỉ đặt mục tiêu tổng quát, chiến lược đề ra yêu cầu hình thành các nền tảng, mô hình và thương hiệu AI có khả năng phục vụ nhu cầu trong nước, đồng thời tham gia cạnh tranh tại thị trường quốc tế.
| Chỉ tiêu | Mục tiêu đến năm 2030 |
|---|---|
| Vị thế nghiên cứu và phát triển AI | Thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á |
| Nền tảng AI dùng chung quốc gia | Tối thiểu 5 nền tảng |
| Thương hiệu AI Việt Nam | Tối thiểu 10 thương hiệu có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế |
| Mô hình AI tiếng Việt | Tối thiểu 8 mô hình |
| Dịch vụ công trực tuyến | 100% được tích hợp, hỗ trợ bởi AI |
| Hồ sơ thủ tục hành chính | 100% được hỗ trợ xử lý bằng AI |
Các chỉ tiêu này phản ánh định hướng phát triển đồng thời năng lực công nghệ, sản phẩm và khả năng ứng dụng AI trong hoạt động của cơ quan nhà nước.
Phát triển tối thiểu 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia
Việc phát triển các nền tảng AI dùng chung nhằm tạo cơ sở hỗ trợ nghiên cứu, triển khai và sử dụng công nghệ trong những ngành, lĩnh vực phù hợp.
Thay vì mỗi tổ chức phải xây dựng toàn bộ hệ thống từ đầu, những nền tảng dùng chung có thể hỗ trợ khai thác một số năng lực kỹ thuật, công cụ và dịch vụ theo cơ chế được thiết kế.
Đây là một hướng tiếp cận giúp nâng cao khả năng chia sẻ nguồn lực, đồng thời tạo điều kiện để những tổ chức có nhu cầu triển khai AI tiếp cận hạ tầng công nghệ.
Tuy nhiên, việc hình thành nền tảng quốc gia cần đi kèm các yêu cầu về bảo mật, quản lý dữ liệu, khả năng kết nối và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hình thành ít nhất 10 thương hiệu AI Việt Nam
Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành tối thiểu 10 thương hiệu AI của Việt Nam có năng lực cạnh tranh tại thị trường khu vực và quốc tế.
Đây là chỉ tiêu gắn với việc xây dựng năng lực phát triển sản phẩm công nghệ trong nước, từ nghiên cứu đến thương mại hóa.
Thương hiệu AI có thể được phát triển thông qua những sản phẩm phần mềm, nền tảng, dịch vụ hoặc giải pháp công nghệ đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.
Để đạt mục tiêu, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng công nghệ, năng lực nghiên cứu, nguồn nhân lực và khả năng tạo ra những sản phẩm có giá trị sử dụng.
Tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt
Phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo phù hợp với tiếng Việt cũng là một chỉ tiêu quan trọng trong chiến lược.
Theo định hướng được phê duyệt, Việt Nam phấn đấu phát triển tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt, gồm các nhóm quy mô nhỏ, vừa, lớn và rất lớn.
Mỗi nhóm mô hình có thể phục vụ những nhu cầu ứng dụng khác nhau, tùy khả năng tính toán, yêu cầu về dữ liệu và mục đích triển khai.
Việc phát triển mô hình AI tiếng Việt có ý nghĩa đối với những bài toán liên quan đến xử lý ngôn ngữ, tra cứu thông tin, hỗ trợ công việc và xây dựng dịch vụ số phục vụ người dùng trong nước.
Tuy nhiên, số lượng mô hình được phát triển không phải thước đo duy nhất về chất lượng AI. Khả năng hiểu ngôn ngữ, tính chính xác, mức độ an toàn và hiệu quả ứng dụng thực tế cũng cần được đánh giá.
Việt Nam đặt mục tiêu 100% dịch vụ công trực tuyến được hỗ trợ AI
Bên cạnh phát triển các sản phẩm công nghệ, Chiến lược quốc gia về AI còn hướng đến thay đổi phương thức quản lý và cung cấp dịch vụ công.
Theo mục tiêu đến năm 2030, 100% dịch vụ công trực tuyến được tích hợp, hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo và 100% hồ sơ thủ tục hành chính được hỗ trợ xử lý bằng AI.
Định hướng này nhằm mở rộng khả năng ứng dụng công nghệ trong quá trình phục vụ người dân, doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.
AI có thể hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính như thế nào?
Trong lĩnh vực hành chính công, AI có thể được nghiên cứu ứng dụng vào một số công việc phù hợp như:
- Hướng dẫn người dân tìm kiếm thông tin về thành phần hồ sơ và quy trình thực hiện thủ tục.
- Hỗ trợ nhận diện, phân loại và trích xuất thông tin từ tài liệu điện tử.
- Phát hiện những trường thông tin còn thiếu để hỗ trợ kiểm tra hồ sơ.
- Hỗ trợ tổng hợp dữ liệu và theo dõi tiến độ xử lý công việc.
- Cung cấp công cụ tìm kiếm, hỏi đáp và hỗ trợ tiếp cận thông tin hành chính.
Đây là những hướng ứng dụng có thể được triển khai tùy theo điều kiện kỹ thuật và quy định của từng hệ thống.
Đặc biệt, mục tiêu 100% hồ sơ được hỗ trợ xử lý bằng AI không đồng nghĩa AI sẽ tự động quyết định kết quả của mọi thủ tục hành chính.
Việc giải quyết hồ sơ vẫn phải bảo đảm thẩm quyền, trách nhiệm và quy trình pháp lý của cơ quan có chức năng xử lý.
Chuyển đổi số tại Gia Lai có thể hưởng lợi từ định hướng AI quốc gia
Đối với các địa phương, việc phát triển những nền tảng AI dùng chung có thể tạo điều kiện nghiên cứu ứng dụng công nghệ vào hoạt động quản lý, cung cấp thông tin và phục vụ người dân.
Tại Gia Lai, địa phương cũng đang triển khai các mục tiêu phát triển chính quyền số, kinh tế số và xã hội số đến năm 2030.
Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về những chỉ tiêu chuyển đổi số của tỉnh qua bài Gia Lai phấn đấu vào top 10 cả nước về chính quyền số.
Tuy nhiên, chiến lược AI quốc gia không đồng nghĩa tất cả những giải pháp nêu trên đã được triển khai đồng loạt tại Gia Lai. Việc ứng dụng thực tế cần căn cứ vào kế hoạch, hạ tầng và các quyết định của địa phương.
9 trụ cột để Việt Nam phát triển và làm chủ trí tuệ nhân tạo
Để đạt mục tiêu đến năm 2030, Quyết định 1671/QĐ-TTg xác định 9 trụ cột chiến lược, bao quát từ phát triển nhân lực, dữ liệu đến nghiên cứu công nghệ và quản trị AI.
Những trụ cột chính gồm:
- Nhân lực AI và kỹ năng AI toàn dân: Đào tạo chuyên gia, phát triển nhân lực chất lượng cao và phổ cập kỹ năng AI.
- Dữ liệu và mô hình AI: Phát triển dữ liệu chất lượng cao, hệ thống dữ liệu và các mô hình phục vụ nghiên cứu, ứng dụng.
- Hạ tầng AI: Xây dựng năng lực tính toán, điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu phục vụ phát triển công nghệ.
- Nghiên cứu, phát triển và làm chủ AI: Thúc đẩy năng lực công nghệ lõi và phát triển sản phẩm AI Make in Viet Nam.
- AI trong quản trị quốc gia: Nâng cao hiệu quả quản lý, dự báo, điều hành và cung cấp dịch vụ công.
- AI cho các ngành, lĩnh vực: Thúc đẩy ứng dụng AI trong những lĩnh vực có nhu cầu và khả năng tạo giá trị.
- AI cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, hợp tác xã: Hỗ trợ tiếp cận và sử dụng các giải pháp công nghệ phù hợp.
- Phát triển hệ sinh thái AI: Hình thành môi trường kết nối nghiên cứu, phát triển, thương mại hóa và xuất khẩu sản phẩm.
- Quản trị AI an toàn, đáng tin cậy: Bảo đảm hoạt động phát triển và sử dụng AI tuân thủ pháp luật, có trách nhiệm.
Điểm đáng chú ý của chiến lược là không chỉ nhấn mạnh phát triển công nghệ mà còn đặt ra yêu cầu xây dựng môi trường ứng dụng và cơ chế quản trị phù hợp.
Người đọc có thể tham khảo nội dung văn bản được công bố tại Cổng thông tin điện tử Chính phủ - Quyết định 1671/QĐ-TTg để đối chiếu các chỉ tiêu và nhiệm vụ cụ thể.
Phát triển nhân lực là nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược AI Việt Nam
Bên cạnh những chỉ tiêu công nghệ, nguồn nhân lực được xác định là một trong các yếu tố quan trọng đối với khả năng nghiên cứu và làm chủ AI.
Chiến lược chú trọng phát triển đội ngũ chuyên gia, nhà nghiên cứu, kỹ sư và những người có năng lực triển khai AI trong các ngành, lĩnh vực.
Đồng thời, hoạt động đào tạo không chỉ hướng đến nhóm chuyên gia công nghệ mà còn mở rộng sang lực lượng lao động cần sử dụng AI để nâng cao hiệu quả công việc.
Đào tạo chuyên gia và kỹ sư nghiên cứu AI
Để phát triển các mô hình và nền tảng trí tuệ nhân tạo, nguồn nhân lực cần có kiến thức chuyên sâu về khoa học máy tính, toán học, dữ liệu và những lĩnh vực kỹ thuật liên quan.
Quá trình đào tạo cũng cần gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và những tổ chức phát triển sản phẩm công nghệ.
Theo định hướng của chiến lược, Việt Nam sẽ tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nhân lực AI chất lượng cao và thu hút các chuyên gia trong nước, quốc tế tham gia hoạt động nghiên cứu, phát triển.
Người lao động cần nâng cao kỹ năng sử dụng AI
Không phải mọi người sử dụng AI đều cần trở thành kỹ sư phát triển mô hình.
Đối với lực lượng lao động trong những ngành nghề khác nhau, kỹ năng quan trọng có thể bao gồm lựa chọn công cụ phù hợp, kiểm tra kết quả, bảo vệ thông tin và sử dụng AI có trách nhiệm.
Chẳng hạn, trong hoạt động văn phòng, AI có thể hỗ trợ tổng hợp tài liệu và xử lý những công việc lặp lại. Trong kinh doanh, công nghệ có thể hỗ trợ phân tích thông tin hoặc cung cấp công cụ chăm sóc khách hàng.
Tuy nhiên, kết quả do AI tạo ra vẫn cần được kiểm tra, đặc biệt với nội dung liên quan đến tài chính, pháp luật, y tế và các quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến con người.
Doanh nghiệp Việt Nam được xác định là lực lượng chủ lực phát triển AI
Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo xác định doanh nghiệp trong nước là một lực lượng quan trọng trong nghiên cứu, phát triển và đưa công nghệ vào ứng dụng thực tế.
Định hướng không dừng ở việc doanh nghiệp tích hợp một công cụ AI vào sản phẩm hiện có, mà còn khuyến khích phát triển các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh được thiết kế dựa trên AI ngay từ đầu.
Đây là cách tiếp cận thường được gọi là AI-native, tức lấy trí tuệ nhân tạo làm một thành phần cốt lõi trong thiết kế và vận hành sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh.
Phát triển sản phẩm AI Make in Viet Nam
Thông qua phát triển sản phẩm công nghệ trong nước, doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế, xây dựng và thương mại hóa những giải pháp AI.
Những sản phẩm này có thể phục vụ nhu cầu của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người dùng, tùy theo khả năng công nghệ và thị trường mục tiêu.
Chiến lược hướng đến hình thành các thương hiệu có năng lực cạnh tranh không chỉ tại Việt Nam mà còn ở những thị trường bên ngoài.
Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ kinh doanh ứng dụng AI
Một nội dung đáng chú ý là hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ kinh doanh tiếp cận các công cụ trí tuệ nhân tạo.
Đối với nhóm này, hiệu quả ứng dụng có thể được đánh giá dựa trên việc công nghệ giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí hoặc hỗ trợ nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, những công cụ AI phù hợp có thể hỗ trợ quản lý thông tin hàng hóa, theo dõi nhu cầu khách hàng, lập báo cáo hoặc phân tích dữ liệu bán hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cân nhắc chi phí triển khai, chất lượng dữ liệu và khả năng bảo mật trước khi sử dụng công nghệ trong hoạt động thường xuyên.
Những chuyển động về công nghệ và phát triển doanh nghiệp có thể được tìm hiểu thêm tại chuyên mục Kinh tế Gia Lai.
AI được định hướng ứng dụng trong 6 lĩnh vực thiết yếu
Trước Quyết định 1671/QĐ-TTg, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1091/QĐ-TTg ngày 17/6/2026 về Đề án hình thành các doanh nghiệp công nghệ chiến lược quy mô lớn trong nước giai đoạn 2026-2030.
Đề án cũng đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.
Trong đó, Việt Nam hướng đến phát triển tối thiểu 6 hệ thống AI dựa trên dữ liệu của Việt Nam để phục vụ các bài toán thiết yếu trong những lĩnh vực:
- Tư pháp: Nghiên cứu giải pháp hỗ trợ xử lý, tra cứu và khai thác thông tin phù hợp với quy định pháp luật.
- Tài chính: Phát triển công cụ phân tích dữ liệu, hỗ trợ quản lý và xử lý thông tin tài chính.
- Nông nghiệp và môi trường: Ứng dụng dữ liệu, mô hình dự báo và công nghệ hỗ trợ quản lý sản xuất, tài nguyên.
- Văn hóa, thể thao và du lịch: Nghiên cứu công cụ hỗ trợ cung cấp thông tin, phát triển dịch vụ và khai thác dữ liệu.
- Giáo dục: Phát triển những công cụ hỗ trợ dạy học, quản lý và tiếp cận tài nguyên giáo dục.
- Y tế: Nghiên cứu giải pháp hỗ trợ khai thác thông tin, quản lý và hoạt động chuyên môn theo điều kiện áp dụng.
Những ứng dụng trên thể hiện khả năng triển khai công nghệ trong các ngành, lĩnh vực. Mục tiêu phát triển 6 hệ thống AI không đồng nghĩa toàn bộ những hệ thống này đã được hoàn thành và vận hành trên phạm vi cả nước.
Hạ tầng tính toán và dữ liệu quyết định khả năng làm chủ công nghệ AI
Để xây dựng các mô hình AI có năng lực xử lý những bài toán phức tạp, ngoài đội ngũ chuyên gia, các tổ chức còn cần hạ tầng tính toán và hệ thống dữ liệu phù hợp.
Chiến lược quốc gia chú trọng phát triển điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu AI và những nền tảng phục vụ nghiên cứu, huấn luyện, kiểm thử và đánh giá công nghệ.
Vì sao AI cần trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán lớn?
Trong quá trình nghiên cứu và huấn luyện, nhiều mô hình AI cần xử lý lượng dữ liệu lớn bằng những hệ thống máy tính có năng lực tính toán phù hợp.
Hạ tầng tính toán ảnh hưởng đến khả năng phát triển, thử nghiệm và triển khai mô hình ở quy mô cần thiết.
Việc xây dựng hạ tầng có thể hỗ trợ các đơn vị nghiên cứu trong nước giảm phụ thuộc vào một số nguồn lực công nghệ bên ngoài, tùy theo năng lực đầu tư và mức độ làm chủ kỹ thuật.
Tuy nhiên, phát triển trung tâm dữ liệu cũng đi kèm yêu cầu về điện năng, làm mát, an toàn thông tin và chi phí vận hành.
Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng phát triển AI
Đối với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc huấn luyện và đánh giá chất lượng mô hình.
Những bộ dữ liệu thiếu chính xác, không đầy đủ hoặc không đại diện cho nhu cầu sử dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả của hệ thống.
Do đó, chiến lược nhấn mạnh các nhiệm vụ phát triển dữ liệu, chuẩn hóa và xây dựng hệ thống phục vụ nghiên cứu, ứng dụng.
Việc khai thác và chia sẻ dữ liệu phải bảo đảm các yêu cầu pháp luật liên quan đến quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu và an toàn thông tin.
Phát triển trí tuệ nhân tạo phải đi đôi với quản trị an toàn và trách nhiệm
Khi AI được sử dụng rộng rãi trong những hoạt động liên quan đến thông tin, sản xuất và dịch vụ công, vấn đề quản trị công nghệ trở nên đặc biệt quan trọng.
Chiến lược quốc gia xác định quản trị AI an toàn, đáng tin cậy là một trong 9 trụ cột trọng tâm.
Điều này hướng đến việc bảo đảm các hệ thống được nghiên cứu, phát triển và sử dụng theo quy định pháp luật, có cơ chế quản lý phù hợp với mức độ rủi ro.
Trong thực tế, AI có thể tạo ra nội dung chưa chính xác, phân tích thiếu bối cảnh hoặc đưa ra kết quả không phù hợp khi dữ liệu đầu vào có vấn đề.
Vì vậy, các cơ quan và doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm tra, giám sát và xác định trách nhiệm của con người trong những khâu quan trọng.
Đối với các hoạt động có tác động lớn đến quyền lợi của người dân, công nghệ nên được triển khai trên cơ sở đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả, độ tin cậy và yêu cầu pháp lý.
Người quan tâm đến tư liệu giới thiệu các lĩnh vực và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể tham khảo kho tư liệu AI trên Wikimedia Commons, trong đó tập hợp nhiều hình ảnh và tài liệu minh họa về công nghệ này.
Tầm nhìn năm 2045: Việt Nam hướng tới top 10 châu Á về AI
Ngoài các mục tiêu đến năm 2030, Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đặt ra tầm nhìn phát triển đến năm 2045.
Theo đó, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia.
Ở giai đoạn này, AI được định hướng trở thành nền tảng quan trọng trong hoạt động của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội.
Chiến lược hướng đến việc phát triển một hệ sinh thái có khả năng nghiên cứu, sản xuất, cung cấp và xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ AI, đồng thời hình thành những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Tuy nhiên, tầm nhìn năm 2045 là định hướng dài hạn. Kết quả thực hiện cần được đánh giá dựa trên những chỉ tiêu, dữ liệu và phương pháp đo lường được cơ quan có thẩm quyền công bố.
Gia Lai có thể tận dụng cơ hội nào từ chiến lược phát triển AI quốc gia?
Đối với Gia Lai, những định hướng phát triển AI trên phạm vi cả nước có thể tạo ra cơ hội tiếp cận công nghệ trong các lĩnh vực gắn với điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương.
Trong nông nghiệp, các công cụ phân tích dữ liệu và hỗ trợ dự báo có thể được nghiên cứu phục vụ quản lý sản xuất, giám sát cây trồng hoặc tối ưu quy trình vận hành.
Trong du lịch, AI có thể hỗ trợ giới thiệu điểm đến, cung cấp thông tin đa ngôn ngữ và nâng cao trải nghiệm tìm kiếm thông tin của khách tham quan.
Đối với doanh nghiệp, những công cụ phù hợp có thể hỗ trợ quản lý hoạt động kinh doanh, chăm sóc khách hàng và xử lý dữ liệu.
Còn trong hành chính công, ứng dụng AI có thể được nghiên cứu để hỗ trợ tra cứu, hướng dẫn thủ tục và nâng cao hiệu quả phục vụ người dân.
Những ví dụ trên là hướng ứng dụng tiềm năng, không phải danh sách dự án AI đã được tỉnh Gia Lai phê duyệt.
Để hiện thực hóa cơ hội, địa phương cần căn cứ vào nhu cầu thực tế, chất lượng dữ liệu, nguồn nhân lực và các chương trình triển khai được cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Chiến lược AI đến năm 2030 mở rộng mục tiêu làm chủ công nghệ Việt Nam
Quyết định số 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026 xác định những mục tiêu cụ thể cho quá trình phát triển trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2030.
Trong đó, chỉ tiêu thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI đi cùng kế hoạch hình thành ít nhất 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia, 10 thương hiệu AI có năng lực cạnh tranh và 8 mô hình AI tiếng Việt.
Chiến lược đồng thời hướng đến mở rộng ứng dụng AI trong dịch vụ công, sản xuất, kinh doanh và những lĩnh vực thiết yếu của đời sống.
Về dài hạn, Việt Nam đặt mục tiêu vào nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực AI đến năm 2045.
Để những mục tiêu này trở thành kết quả thực tế, các nhiệm vụ về đào tạo nhân lực, phát triển dữ liệu, xây dựng hạ tầng, hỗ trợ doanh nghiệp và quản trị công nghệ cần được triển khai đồng bộ, có kiểm tra và đánh giá.
Độc giả có thể theo dõi những thông tin mới về chính sách công nghệ, chuyển đổi số và các xu hướng phát triển tại chuyên mục Tin tức tổng hợp.
Nguồn tham khảo: Quyết định số 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 1091/QĐ-TTg ngày 17/6/2026; thông tin từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Báo Gia Lai điện tử ngày 19/10/2026.